bắt lời

  1. répondre aux avances de
    • Anh ấy muốn nói chuyện với cô ta , nhưng cô ta chẳng bắt lời
      il veut causer avec elle, mais elle ne répond pas à ses avances

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bắt lời"

bắt lời
Anh ấy cố gắng bắt chuyện, nhưng cô ấy không bắt lời.